ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chán ngắt" (1件)
chán ngắt

日本語
形うんざり
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
類語検索結果 "chán ngắt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chán ngắt" (1件)
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
